Cá tra là một trong những loài cá nước ngọt có giá trị kinh tế cao ở Việt Nam. Việc sản xuất giống cá tra thành công là bước đầu tiên then chốt, quyết định đến năng suất và chất lượng của vụ nuôi. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn quy trình kỹ thuật sản xuất giống cá tra chi tiết, từ khâu chọn cá bố mẹ, kỹ thuật cho cá đẻ, ấp trứng đến quy trình ương nuôi cá tra giống.
1. Nuôi vỗ cá bố mẹ: Chọn mặt gửi vàng
1.1. Chuẩn bị ao nuôi hoặc bè nuôi
Ao đất:
- Diện tích tối thiểu từ 500 m2, độ sâu nước 1-1,5 m.
- Nguồn nước cấp phải sạch, không ô nhiễm, chủ động.
- Hệ thống cống tháo và cấp nước thuận tiện.
Bè nuôi:
- Đặt trên sông nước lưu thông, đảm bảo các điều kiện thủy lý hóa phù hợp cho cá phát triển.
- Tránh đặt bè ở nơi có dòng xoáy hoặc gần nguồn nước thải.
1.2. Tuyển chọn cá bố mẹ
Việc lựa chọn cá bố mẹ chất lượng là yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công của cả quy trình sản xuất giống.
- Độ tuổi: Cá đực từ 2 năm tuổi, cá cái từ 3 năm tuổi trở lên.
- Sức khỏe: Chọn cá khỏe mạnh, không dị tật, ngoại hình cân đối, trọng lượng từ 2,5-3 kg trở lên.
- Mật độ thả nuôi:
- Nuôi trong ao: 5 m3 nước/1 kg cá bố mẹ
- Nuôi trong bè: 0,5-1 m3/1 kg cá bố mẹ
- Tỷ lệ đực/cái: Có thể nuôi chung đực cái trong ao, bè với tỷ lệ 0,7-1.
1.3. Chế độ dinh dưỡng cho cá bố mẹ
Thức ăn là yếu tố quan trọng quyết định đến sự phát triển và khả năng sinh sản của cá bố mẹ.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Thức ăn phải đảm bảo đủ về số lượng và cân đối về thành phần dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng đạm (protein) phải đạt từ 30% trở lên.
- Nguyên liệu: Cá tạp tươi/khô, bột cá, con ruốc, bột đậu nành, cám gạo, bột bắp, rau xanh (muống, lang), quả bí rợ, cơm dừa,…
- Công thức tham khảo:
- Cá tạp tươi (vụn): 90%, cám gạo: 9%, premix khoáng, vitamin: 1%, rau xanh: 30%.
- Cá vụn khô: 65%, cám gạo: 15%, bột bắp: 19%, premix: 1%, rau xanh: 30%.
- Bột cá: 60%, cám gạo/bột đậu nành: 20%, bột bắp: 19%, premix: 1%, rau xanh: 40%.
- Khẩu phần ăn: 4-5% trọng lượng cá/ngày, chia làm 1-2 lần cho ăn.
2. Kỹ thuật cho cá đẻ: Bước ngoặt quan trọng
2.1. Lựa chọn cá bố mẹ sẵn sàng sinh sản
- Cá cái: Bụng to, mềm, trứng đều, màu vàng nhạt hoặc trắng nhạt.
- Cá đực: Khi vuốt nhẹ gần lỗ sinh dục thấy tinh dịch chảy trắng đục, đặc như sữa.
2.2. Kích thích sinh sản bằng hormone
- Các loại hormone: HCG, LRHa + DOM, não thùy thể của cá (mè trắng, chép, trôi,…).
- Phương pháp tiêm: Tiêm nhiều lần cho cá cái (2-4 lần sơ bộ và 1 lần quyết định), tiêm 1 lần cho cá đực cùng lúc với liều quyết định của cá cái.
- Liều lượng: Tùy theo chất lượng trứng và loại hormone sử dụng.
2.3. Vuốt trứng và ấp trứng
- Cá tra thường được áp dụng phương pháp vuốt trứng và thụ tinh khô.
- Ấp trứng:
- Khử dính: Sử dụng axit tannic hoặc các hợp chất khác để khử dính trứng, sau đó ấp trong bình vây.
- Không khử dính: Sử dụng giá thể cho trứng bám vào (lưới nilon, lưới vèo), treo giá thể trong bể ấp và sục khí.
- Quản lý cá bột: Thu cá bột sau khi nở khoảng 20 giờ, tránh để cá cắn ăn lẫn nhau.
3. Kỹ thuật ương nuôi cá tra giống: Chăm sóc tỉ mỉ
3.1. Nhu cầu dinh dưỡng của cá bột
Sau khi hết noãn hoàng, cá bột cần được cung cấp thức ăn bên ngoài giàu dinh dưỡng.
- Thức ăn ưa thích:
- Cá bột các loài (mè vinh, he, rô đồng,…).
- Giáp xác thấp (trứng nước), ấu trùng Artemia.
- Giải pháp: Gây nuôi thức ăn tự nhiên trong ao ương trước khi thả cá bột để hạn chế sự ăn lẫn nhau.
3.2. Kỹ thuật ương nuôi
- Chuẩn bị ao:
- Diện tích: Càng lớn càng tốt, tối thiểu 200 m2.
- Độ sâu nước: 1-1,5 m.
- Nguồn nước: Sạch, chủ động.
- Các bước: Tát cạn ao, diệt cá tạp và dịch hại, sên vét bùn đáy, bón vôi, phơi đáy, bón lót phân, gây nuôi trứng nước và trùng chỉ.
- Thả cá bột:
- Lựa chọn cá bột: Đều cỡ, bơi lội nhanh nhẹn, sắp hết noãn hoàng, màu sắc tươi sáng.
- Mật độ: 400-500 con/m2.
- Thức ăn và chăm sóc:
- Giai đoạn đầu: Bổ sung thức ăn tự nhiên, bột đậu nành, lòng đỏ trứng, bột cá, sữa bột.
- Sau 10 ngày: Tăng lượng thức ăn, bổ sung cá tươi xay nhuyễn.
- Sau tuần thứ 2: Cho ăn cá + ốc xay nhuyễn.
- Sau 1 tháng: Cho ăn cám trộn bột cá hoặc cá tươi xay nhuyễn.
- Các giai đoạn ương:
- Cá hương: Sau 3 tuần, cá đạt cỡ 0,7 cm chiều cao thân.
- Cá giống: Sau 40-50 ngày, cá đạt cỡ 2 cm chiều cao thân.
- Cá giống lớn: Sau 70-90 ngày, cá đạt cỡ 3 cm chiều cao thân.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về quy trình kỹ thuật sản xuất giống cá tra. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp bạn sản xuất được nguồn giống chất lượng cao, đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế cho vụ nuôi.
